uranium 238
Định nghĩa
Danh từ: uranium 238 là đồng vị phổ biến nhất của nguyên tố urani; nó không thể phân hạch (không tự phân rã thành các hạt nhân nhỏ hơn để giải phóng năng lượng), nhưng khi bị chiếu xạ bởi neutron, nó sẽ biến đổi thành plutoni 239, một chất có thể phân hạch.
Ví dụ sử dụng
- (Uranium 238 là đồng vị phong phú nhất của urani được tìm thấy trong tự nhiên.)
- (Khi tiếp xúc với neutron, uranium 238 có thể được chuyển đổi thành plutoni 239.)
Các cách sử dụng nâng cao
"depleted uranium": uranium 238 sau khi đã được tách bỏ phần lớn đồng vị uranium 235 (có thể phân hạch), thường được sử dụng trong đạn xuyên giáp hoặc làm vật chắn bức xạ.
- Depleted uranium is primarily composed of uranium 238. (Urani nghèo chủ yếu bao gồm uranium 238.)
"uranium 238 decay chain": chuỗi phân rã phóng xạ của uranium 238, tạo ra các đồng vị khác như radon, radium, và chì.
- The uranium 238 decay chain includes several radioactive elements. (Chuỗi phân rã của uranium 238 bao gồm nhiều nguyên tố phóng xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Uranium-238 (cách viết khác): dùng dấu gạch nối để chỉ đồng vị.
- Uranium-238 is the parent isotope of the decay series. (Uranium-238 là đồng vị mẹ của chuỗi phân rã.)
- U-238 (viết tắt): ký hiệu phổ biến trong khoa học hạt nhân.
- U-238 is not fissile, but it is fertile. (U-238 không phân hạch, nhưng nó là chất màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng vị urani-238: cách gọi tương tự, nhấn mạnh tính chất đồng vị.
- Urani-238 không phân hạch: mô tả đặc tính chính của nó.
Các cụm từ liên quan
- "fertile material": vật liệu màu mỡ, chỉ chất không tự phân hạch nhưng có thể biến đổi thành chất phân hạch qua chiếu xạ neutron. Uranium 238 là một ví dụ điển hình.
- Uranium 238 is a fertile material used in breeder reactors. (Uranium 238 là vật liệu màu mỡ được sử dụng trong lò phản ứng tạo giống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "uranium 238" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống